Mách bạn 100+ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp đầy đủ nhất

21/11/2023 18:53

Để có thể hoàn thành tốt công việc trong môi trường bếp tại các khách sạn – nhà hàng, việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về nhà bếp là cần thiết. Đặc biệt là những bạn làm việc trong môi trường nước ngoài, thường xuyên tiếp xúc với người nước ngoài.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp, cùng tìm hiểu và ghi chú ngay những từ vựng quan trọng nhé!

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Bên dưới là bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp đã được phân chia theo từng chủ đề rõ ràng. Tham khảo và ghi chép vào giấy note để phục vụ tốt nhất cho công việc các bạn nhé!

Các thiết bị ở nhà bếp

Toaster: Máy nướng bánh mỳ

Toaster: Lò nướng bánh mì

Stove: Bếp nấu

Sink: Bồn rửa

Rice cooker: Nồi cơm điện

Refrigerator/ fridge: Tủ lạnh

Pressure = cooker: Nồi áp suất

Từ vựng về các thiết bị ở nhà bếp

Oven: Lò nướng

Mixer: Máy trộn

Microwave: Lò vi sóng

Kettle: Ấm đun nước

Juicer: Máy ép hoa quả

Garlic press: Máy xay tỏi

Freezer: Tủ đá

Dishwasher: Máy rửa bát

Coffee maker: Máy pha cafe

Coffee grinder: Máy nghiền cafe

Cabinet: Tủ

Blender: Máy xay sinh tố

Các dụng cụ nhà bếp

Whisk: Cái đánh trứng

Washing-up liquid: Nước rửa bát

Tray: Cái khay, mâm

Tongs: Cái kẹp

Tin opener: Cái mở hộp

Tea towel: Khăn lau chén

Steamer: Nồi hấp

Spatula: Dụng cụ trộn bột

Sieve: Cái rây

Scouring pad/ scourer: Miếng rửa bát

Saucepan: Cái nồi

Rolling pin: Cái cán bột

Pot: Nồi to

Pot holder: Miếng lót nồi

Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả

Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi

Oven cloth: Khăn lót lò

Mixing bowl: Bát trộn thức ăn​

Knife: Dao

Kitchen scales: Cân thực phẩm

Kitchen roll: Giấy lau bếp

Kitchen foil: Giấy bạc gói thức ăn

Jug: Cái bình rót

Jar: Lọ thủy tinh

Grill: Vỉ nướng

Grater/ cheese grater: Cái nạo

Frying pan: Chảo rán

Corkscrew: Cái mở chai rượu

Corer: Đồ lấy lõi hoa quả

Colander: Cái rổ

Chopping board: Thớt

Carving knife: Dao lạng thịt

Burner: Bật lửa

Broiler: Vỉ sắt để nướng thịt

Bottle opener: Cái mở chai bia

Apron: Tạp dề

Các dụng cụ ăn uống

Wooden spoon: Thìa gỗ

Teaspoon: Thìa nhỏ

Tablespoon: Thìa to

Các dụng cụ ăn uống

Spoon: Thìa

Soup spoon: Thìa ăn súp

Soup ladle: Cái môi (để múc canh)

Saucer: Đĩa đựng chén

Plate: Đĩa

Mug: Cốc cà phê

Glass: Cốc thủy tinh

Fork: Dĩa

Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng

Cup: Chén

Crockery: Bát đĩa sứ

Chopsticks: Đũa

Bowl: Bát

Trạng thái của các món ăn

Fresh: Tươi, tươi sống

Rotten:  Thối rữa, đã hỏng

Off: Ôi, ương

Stale: Cũ, để đã lâu

Mouldy: Bị mốc, lên meo

Tender: Không dai, mềm

Tough: Dai, khó cắt, khó nhai

Under-done: Chưa thật chín, tái

Over-done or over-cooked: Nấu quá lâu; nấu quá chín

Mùi vị của thức ăn

Tasty: Ngon, đầy hương vị

Sweet: Ngọt, có mùi thơm

Spicy: Cay

Sour: Chua, ôi thiu

Sickly: Tanh (mùi)

Salty: Có muối, mặn

Poor: Chất lượng kém

Mild: Nhẹ (mùi)

Hot: Nóng, cay nồng

Horrible: Khó chịu (mùi)

Delicious: Ngon miệng

Bland: Nhạt nhẽo

Một số hoạt động chế biến món ăn trong bếp

Fry: Rán, chiên

Bake: Nướng bằng lò

Boil: Đun sôi, luộc

Steam: Hấp

Stir fry: Xào

Stew: Hầm

Roast: Ninh

Grill: Nướng

Peel: Gọt vỏ, lột vỏ

Chop: Xắt nhỏ, băm nhỏ

Soak: Ngâm nước, nhúng nước

Bone: Lọc xương

Drain: Làm ráo nước

Một số hoạt động chế biến món ăn trong bếp

Marinate: Ướp

Slice: Xắt mỏng

Mix: Trộn

Stir: Khuấy, đảo (trong chảo)

Blend: Hòa, xay (bằng máy xay)

Spread: Phết, trét (bơ, pho mai…)

Crush: Ép, vắt, nghiền

Grate: Bào 

Grease: Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.

Knead: Nén bột

Measure: Đong

Mince: Băm, xay thịt

Beat: Đánh trứng nhanh

Bake: Đút lò.

Barbecue: Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.

Một số từ vựng tiếng Anh về nhà bếp liên quan khác

Ngoài những từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp ra, Tài liệu IELTS cũng chia sẻ thêm về một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề ngôi nhà.

Cling film: màng bọc thức ăn

Cookery book: sách nấu ăn

Dishcloth: khăn lau bát

Draining board: mặt nghiêng để ráo nước

Grill: vỉ nướng

Kitchen roll: giấy lau bếp

Plug: phích cắm điện

Tea towel: khăn lau chén

Shelf: giá đựng

Tablecloth: khăn trải bàn

Washing-up liquid: nước rửa bát

Bath: bồn tắm

Bin: thùng rác

Broom: chổi

Bucket: cái xô

Cold tap: vòi nước lạnh

Door handle: tay nắm cửa

Door knob: núm cửa

Doormat: thảm lau chân tại cửa

Dustbin: thùng rác

Dustpan and brush: hốt rác và chổi

Flannel: khăn rửa mặt

Fuse box: hộp cầu chì

Hot tap: vòi nước nóng

House: nhà tại

Houseplant: cây trồng dưới nhà

Ironing board: bàn kê khi là quần áo

Lampshade: chụp đèn

Light switch: công tác đèn

Mop: cây lau nhà

Ornament: đồ trang trí dưới nhà

Painting: bức họa

Picture: bức tranh

Plug: phích cắm

Plug: phích cắm điện

Plug socket or power socket: ổ cắm

Plughole: lỗ thoát nước bồn tắm

Poster: bức ảnh lớn

Sponge: mút rửa bát

Tap: vòi nước

Torch: đèn pin

Vase: bình hoa

Waste paper basket: giỏ bỏ giấy cất

Hội thoại ứng dụng các từ vựng tiếng Anh nhà bếp – các vật dụng trong nhà bếp

Mẫu hội thoại 1

A: Can I help you, Mom. What should I first do here? 

Dịch nghĩa: Mẹ ơi, con có thể giúp gì được gì không ạ. Đầu tiên con nên làm gì ạ.

B: Oh, thanks. First, take all the vegetables out of the fridge. 

Dịch nghĩa: Ô, cảm ơn con. Đầu tiên, giúp mẹ lấy tất cả rau ở tủ lạnh ra nhé.

A: Yes, and then? 

Dịch nghĩa: Dạ, sau đó thì làm gì nữa ạ?

B: Wash the vegetables in the sink over there. 

Dịch nghĩa: Cho rau vào bồn rửa và rửa sạch chúng giúp mẹ.

A: Wash the vegetables. Ok, what’s next, please. 

Dịch nghĩa: Rửa sạch rau củ sau làm gì tiếp theo ạ?

B: Then put all the vegetables near the cutting board. 

Dịch nghĩa: Xếp gọn tất cả rau củ vào thớt.

Hội thoại ứng dụng các từ vựng tiếng Anh nhà bếp – các vật dụng trong nhà bếp

A: Anything else, Mom? 

Dịch nghĩa: Còn gì nữa không ạ?

B: That’s all for now! 

Dịch nghĩa: Hiện tại chỉ có bấy nhiêu việc thôi.

Mẫu hội thoại 2

A (Chef): I want everything to be ready in 15 minutes. Is there any problem?  

Dịch nghĩa: Tôi muốn mọi thứ sẵn sàng trong vòng 15 phút nữa. Còn vấn đề gì không?

B: I found the hopping boards are too old, sir.

Dịch nghĩa: Tôi thấy cái thớt này quá cũ để dùng rồi.

A: Really? I will order a new one. By the way, make a list of the bad equipment for me. 

Dịch nghĩa: Vậy hả? Tôi sẽ đặt hàng một chiếc mới. Tiện thể, hãy liệt kê giúp tôi những dụng cụ đã cũ rồi nhé.

B: Yes, Sir. I will check and make a list of them now.

Dịch nghĩa: Vâng, tôi sẽ kiểm tra và liệt kê chúng ngay bây giờ.

C: Another thing, sir. We need more kitchen amenities.

Dịch nghĩa: Có một vấn đề nữa. Chúng ta cần thêm một số dụng cụ bếp. 

A: What we need? 

Dịch nghĩa: Chúng ta cần gì?

C: Let’s see. Well, we need 10 vegetable graters, a box of burner, 2 tea towels, 5 colanders and 2 pairs of tongs. 

Dịch nghĩa: Để tôi xem nào. Vậy chúng ta cần 10 cái nạo rau củ, một hộp bật lửa, 2 cái khăn lau chén, 5 chiếc rổ và 2 chiếc kẹp.

D: Sir! And 2 more whisks.

Dịch nghĩa: Thêm 2 cái đánh trứng nữa ạ. 

A: Fine! I will give the list to the manager now. Now let’s begin to work!

Dịch nghĩa: Được rồi. Tôi sẽ đưa danh sách này cho quản lý ngay bây giờ. Giờ thì hãy bắt đầu công việc hôm nay thôi.

B, C, D: Yes, Sir! 

Dịch nghĩa: Vâng, thưa sếp.

Mẫu hội thoại 3

A: Hey, honey! Can you give me the kitchen scale? 

Dịch nghĩa: Con có thể lấy cho mẹ cái cân thực phẩm không?

B: Wait me 10 seconds. I need to find it.

Dịch nghĩa: Đợi con 10 giây. Con cần phải đi tìm nó.

A: It’s in the smallest cabinet, next to the fridge.

Dịch nghĩa: Nó ở trong cái tủ nhỏ nhất, cạnh tủ lạnh ấy.

B: Ok! Found it. Here you are.

Dịch nghĩa: Được rồi con thấy rồi. Của mẹ đây.

A: Thanks.

Dịch nghĩa: Cảm ơn con nhé.

B: Do you need anything else? 

Dịch nghĩa: Mẹ còn cần gì nữa không?

A: Hmmm. Can you go to the shop and buy a new spatula? Ah and a scouring pad and 2 trays.

Dịch nghĩa: Hmmm. Con có thể đi ra cửa hàng và mua một chiếc thìa trộn bột mới không? À và một miếng rửa bát và hai cái khay nữa nhé.

B: Got it! 

Dịch nghĩa: Được rồi ạ 

Những câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng trong nhà bếp

My mom is going to cook a dish of grilled food. (Mẹ tôi đang chuẩn bị nấu món thịt nướng)

How should this dish be prepared? (Món ăn này được sơ chế như thế nào vậy?)

What ingredients should this dish prepare? (Cần phải chuẩn bị những nguyên liệu gì cho món ăn này?)

Can I help you, sir? (Tôi có thể giúp bạn được gì không?)

How many vegetables do we need for salads? (Chúng ta cần bao nhiêu rau cho món salad vậy ạ?)

Những câu giao tiếp tiếng Anh thường dùng trong nhà bếp

How about the food on the stove? (Vậy còn thức ăn trong lò nướng thì xử lý thế nào ạ?)

What should we do with this chicken dish? (Chúng ta nên làm gì với món thịt gà?)

Should I and spice to the soup? (Tôi có nên nêm thêm gia vị vào món súp này không?)

How to use turmeric powder? (Cách dùng bột nghệ như thế nào vậy ạ?)

Please tell me the effect of ginger when cooking? (Hãy cho tôi biết tác dụng của gừng khi chế biến món ăn này là gì?)

Phương pháp học từ vựng về nhà bếp hiệu quả nhớ lâu

Mặc dù là một chủ đề từ vựng không quá lơn nhưng bạn cần phải có kế hoạch và phương pháp học tập đúng đắn thì mới có thể đem lại hiệu quả. Bên dưới, chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn phương pháp học từ vựng với truyện chêm. Đây là phương pháp được nhiều người lựa chọn và đạt được hiệu quả tốt.

Cụ thể truyện chêm là một đoạn hội thoại ngắn, một câu chuyện được sáng tạo ra bằng văn bản tiếng Việt. Sau đó, tác giả sẽ chêm một số từ vựng tiếng Anh vào từng ngữ cảnh để người học học thêm các từ vựng.

Ví dụ, nếu các bạn muốn tích luỹ thêm cho mình một từ vựng tiếng Anh trong nhà bếp, bạn chỉ cần viết ra một câu chuyện và thêm các từ mới thuộc chủ đề đó. Tiếp theo chúng ta hãy dựa vào ngữ cảnh của câu chuyện và đoán nghĩa của từ, sau đó dễ dàng đi vào trí nhớ thông qua câu chuyện.

Qua bài viết bên trên, chắc hẳn bạn hiểu rõ về bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn trong quá trình học từ vựng và ứng dụng những từ đã học được vào thực tế. Chúc các bạn học tốt và đạt được điểm số cao trong các kỳ thi.

>>> Tham khảo những bài viết khác:

• Loại quả quê giá rẻ nhưng nhiều vitamin C gấp 4 lần cam

• Cơm nấu trong vỏ trứng, món ăn cực tiện lợi trong những chuyến đi xa

• Công thức nấu bò kho xì dầu ai ăn cũng khen ngon tấm tắc

 

Theo Hoàng Tiên

Gợi ý cho bạn
Tết Ất Tỵ Ăn Gì Cho Đỡ Ngán? 5 Gợi Ý Món Ngon Tươi Mát!
23/11/2024 Ẩm thực
Tết Nguyên Đán Ất Tỵ là thời điểm mọi gia đình Việt Nam sum họp, quây quần bên nhau, cùng thưởng thức những món ăn ngày tết truyền thống phong...
Hướng dẫn làm nước mắm gừng chấm gì cũng ngon bảo quản được 1 tháng
21/03/2024 Ẩm thực
Nước chấm là linh hồn của một món ăn, nhưng không phải ai cũng biết cách làm nước chấm ngon. Vì vậy mình xin chia sẻ cách làm nước mắm gừng chấm vịt...
Calo là gì? Cách tính calo để giảm cân nhanh
21/03/2024 Ẩm thực
Calo rất quan trọng và là chỉ số trong thức ăn mà người muốn giảm cân cũng như người tăng cần luôn cần tìm hiểu. Do đó, trong bài viết này,...
Cách làm rau củ sấy bằng lò nướng ngon “tê người”
16/02/2024 Ẩm thực
Rau củ sấy là món ăn vặt khoái khẩu của nhiều người. Mặc dù là món ăn được bày bán khá nhiều ngoài chợ, nhưng không phải tất cả trong số...
Cách làm thịt quay bằng lò nướng đậm đà, giòn tan ngay tại nhà
16/02/2024 Ẩm thực
Thịt heo quay là món ăn hấp dẫn với mùi hương đặc trưng và vị ngon cực phẩm. Thịt heo quay giòn giòn, hấp dẫn, miếng thịt không khô nhưng lại dẻo dai lạ...
4 Cách làm sinh tố sầu riêng ngon, bổ, rẻ
18/07/2023 Ẩm thực
Sầu riêng làm món gì ngon? Nếu bạn là fan của trái sầu riêng thì chắc chắn sẽ khó có thể chối từ những ly sinh tố sầu đầy béo ngậy, thơm...
Cách bóc vỏ măng cụt không cần dùng dao: Cực đơn giản mà ít người biết
21/05/2023 Ẩm thực
 Măng cụt có lớp vỏ khá dày nhưng nếu biết cách, bạn có thể bóc vỏ mà không cần dùng đến dao.
Giới thiệu Sản phẩm online thịt heo G Kitchen mới
18/05/2023 Ẩm thực
G Kitchen có lẽ đã trở thành một thương hiệu thực phẩm quen thuộc đối với các chị em nội trợ. Hôm nay, Thao98review xin giới thiệu bạn sản phẩm online thịt heo G Kitchen...
Loại quả được ví như “kim cương xanh”, lượng vitamin C cao ngất ngưởng
11/05/2023 Ẩm thực
Loại quả này có vị rất chua, thuộc họ hàng với chùm ruột, có rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe.
Không cần đồ đắt tiền, nam giới chăm ăn món này sẽ bổ thận tráng dương
16/03/2023 Ẩm thực
Những loại đậu này có tác dụng đặc biệt cho nam giới, nếu ăn thường xuyên sẽ thấy có sự cải thiện rõ rệt.